cầm hơi
Định nghĩa
- Động từ:
- Duy trì sự sống một cách khó khăn, tạm thời: "Cầm hơi" chỉ việc ăn uống hoặc sinh sống một cách tối thiểu, vừa đủ để duy trì sự tồn tại trong hoàn cảnh thiếu thốn, khó khăn, mà không có sự đầy đủ hay no đủ.
- Kéo dài một trạng thái yếu ớt, không bền vững: Nghĩa mở rộng, chỉ việc duy trì một hoạt động, một tình trạng nào đó một cách chật vật, không có triển vọng lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gia đình nghèo ấy chỉ ăn rau luộc với muối để cầm hơi qua ngày. (Gia đình nghèo đó chỉ ăn rau luộc với muối để duy trì sự sống qua ngày.)
- Cửa hàng kinh doanh ế ẩm, chỉ đủ cầm hơi chứ không có lãi. (Cửa hàng kinh doanh ế ẩm, chỉ đủ duy trì hoạt động một cách chật vật chứ không có lãi.)
- Anh ấy uống tạm ly sữa để cầm hơi trước bữa trưa. (Anh ấy uống tạm ly sữa để chống đói, duy trì sức lực trước bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống cầm hơi": Chỉ một cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn, chỉ vừa đủ để tồn tại.
- Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống cầm hơi nhờ cứu trợ. (Sau trận lũ, nhiều gia đình phải sống một cách chật vật nhờ vào đồ cứu trợ.)
"Cầm cự và cầm hơi": Thường dùng để phân biệt giữa việc chống đỡ kiên cường ("cầm cự") và việc duy trì một cách yếu ớt, tạm bợ ("cầm hơi").
- Doanh nghiệp không còn khả năng cầm cự, giờ chỉ còn biết cầm hơi chờ giải thể. (Doanh nghiệp không còn khả năng chống đỡ vững vàng, giờ chỉ còn biết duy trì một cách lay lắt chờ giải thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Chống đói (động từ): Ăn tạm thứ gì đó để đỡ cảm giác đói, thường mang tính thời điểm ngắn hơn "cầm hơi".
- Sống lay lắt (cụm động từ): Sống một cách khó khăn, không ổn định, gần nghĩa với "sống cầm hơi" nhưng nhấn mạnh sự bấp bênh.
- Vật lộn với miếng ăn (thành ngữ): Vật vã, khó khăn để kiếm sống qua ngày.
Từ đồng nghĩa
- Sinh tồn: Duy trì sự sống (trang trọng hơn, có thể dùng trong hoàn cảnh khắc nghiệt nói chung).
- Sống qua ngày: Sống một cách tạm bợ, vừa đủ cho một ngày.
Từ trái nghĩa
- Sung túc: Có đầy đủ, dư dả về vật chất.
- No đủ: Ăn uống đầy đủ, thoả mãn nhu cầu.
- Thịnh vượng: Phát đạt, giàu có.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn đói mặc rét": Chỉ cuộc sống cùng cực, thiếu cả cái ăn lẫn cái mặc, mức độ khó khăn cao hơn "cầm hơi".
- "Manh áo bát cơm": Chỉ những nhu cầu tối thiểu để duy trì cuộc sống, là thứ mà người "cầm hơi" luôn phải vật lộn để có được.